Xử lý nước thải chế biến mủ cao su

Công ty Môi trường Ngọc Lân chuyên nhận xử lý nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ hiện đại, đảm bảo chất lượng cao với giá thành hợp lý.

Liên hệ: 0905 555 146

Xử lý nước thải chế biến mủ cao su. Đặc điểm của nước thải sản xuất cao su

Ông Phan Kiêm Hào giám đốc công ty môi trường Ngọc Lân kiểm tra hệ thống xử lý nước thải chế biến mủ cao su tại công ty Năm Hồng

Xử lý nước thải chế biến mủ cao su là bài toán khó, đòi hỏi sự am hiểu tường tận về kỹ thuật thiết kế. Do tính chất và nồng độ ô nhiễm thay đổi thất thường theo thời gian, mùa vụ và vùng miền, nên quy trình xử lý cần được tính toán rất kỹ lưỡng. Đặc biệt vào thời điểm cuối vụ, nước thải mủ tạp trở nên cực kỳ khó xử lý khi các chỉ số ô nhiễm tăng vọt: COD có thể lên tới $21.000$ mg/l, BOD chạm ngưỡng $18.000$ mg/l, cùng hàm lượng Nitơ và Photpho rất cao (lần lượt là $1.000$ mg/l và $400$ mg/l).

Điểm khác biệt cốt lõi mà ít đơn vị môi trường nào có được chính là khả năng tối ưu hóa việc thu hồi mủ và giảm thiểu tối đa chi phí vận hành trong hệ thống xử lý nước thải chế biến mủ cao su. Với giải pháp của chúng tôi, nhà máy có thể thu hồi thêm 3% lượng mủ mỗi năm.

Xét về bài toán kinh tế, việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải theo công nghệ của chúng tôi sẽ giúp doanh nghiệp thu hồi vốn chỉ trong vòng 2 năm. Bên cạnh đó, chúng tôi còn ứng dụng công nghệ Biofilter để xử lý triệt để mùi hôi đặc trưng, đảm bảo môi trường sản xuất trong lành.

Sơ đồ quy trình chế biến mủ nước và mũ tạp

Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải chế biến mủ cao su đang được công ty áp dụng

Sơ đồ công nghệ hệ thống xử lý nước tải chế biến mủ cao su công ty Năm Hồng
          Quy trình xử lý nước thải cao su

Giải pháp xử lý nước thải chế biến mủ cao su công nghệ mới

Xu73ly1 nước thải chế biến mủ cao su - Một góc  nhà máy sản xuất mủ cao su
    Xử lý nước thải cao su: mương đánh đông

Xử lý nước thải chế biến mủ cao su hiện nay cần đặc biệt chú trọng đến việc loại bỏ triệt để các chỉ tiêu gây ô nhiễm như COD, Amoni và Photpho. Hàm lượng N-NH3 cao chủ yếu do sử dụng Amoniac làm chất chống đông trong quá trình thu hoạch và lưu trữ mủ. Bên cạnh đó, hàm lượng Photpho trong dòng thải rất lớn ($88,1 – 109,9$ mg/l). Một vấn đề đặc biệt quan trọng trong xử lý nước thải chế biến mủ cao su là tối ưu hóa việc thu hồi mủ để giảm tải cho hệ thống.

a. Hệ thống thu gom và bể keo tụ mủ

Nước thải sản xuất được thu gom qua mương dẫn. Sau khi tách rác và mủ khối, nước được bơm vào bể chứa rồi chuyển sang bể keo tụ. Tại đây, hóa chất được châm vào với liều lượng nhất định, hệ thống cánh khuấy tốc độ cao sẽ hòa trộn đều để tách mủ. Nước tự chảy sang bể điều hòa sau khi đã loại bỏ phần lớn mủ cao su.

b. Bể điều hòa và công nghệ kỵ khí UASB

Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ, hỗ trợ các công trình phía sau. Tiếp theo, nước thải đi vào bể UASB – công trình xử lý sinh học kỵ khí. Tại đây, quá trình sinh hóa diễn ra trong lớp bùn kỵ khí bao gồm thủy phân, acid hóa và tạo thành khí Methane. Đây là bước then chốt trong quy trình xử lý nước thải chế biến mủ cao su nồng độ cao trước khi sang giai đoạn hiếu khí.

Mương oxy hóa hệ thống xử lý nước thải chế biến mủ cao su Năm Hồng
Mương O-xy hóa xử lý nước thải chế biến mủ cao su

c. Hệ thống Anoxic – Aerotank

Đây là tổ hợp bùn hoạt tính hiếu khí kết hợp khử Nitơ. Quá trình xử lý nước thải chế biến mủ cao su tại đây diễn ra như sau:

Quá trình oxy hóa và tổng hợp:

$\text{COHNS (hữu cơ)} + O_2 + \text{Dinh dưỡng} + \text{Vi khuẩn hiếu khí} \rightarrow CO_2 + H_2O + NH_3 + C_5H_7O_2N (\text{tế bào}) + \text{Sản phẩm khác}$

Hô hấp nội bào:

$C_5H_7O_2N (\text{tế bào}) + 5O_2 + \text{Vi khuẩn} \rightarrow 5CO_2 + 2H_2O + NH_3 + E$

Bên cạnh đó, vi khuẩn NitrosomonasNitrobacter oxy hóa Amoniac thành Nitrat:

  • Vi khuẩn Nitrosomonas: $2NH_4^+ + 3O_2 \rightarrow 2NO_2^- + 4H^+ + 2H_2O$
  • Vi khuẩn Nitrobacter: $2NO_2^- + O_2 \rightarrow 2NO_3^-$
  • Phương trình tổng hợp: $NH_4^+ + 2O_2 \rightarrow NO_3^- + 2H^+ + H_2O$

Theo tính toán, mỗi $1$g Nitơ Amoniac ($N-NH_3$) chuyển hóa cần $3,96$g Oxy, hình thành $0,31$g tế bào mới và tiêu tốn $7,01$g độ kiềm $CaCO_3$. Quá trình khử Nitơ (denitrification) từ $NO_3^-$ thành khí $N_2$ diễn ra trong điều kiện thiếu khí ($DO \le 2$ mg/l) tại bể Anoxic:

$C_{10}H_{19}O_3N + 10NO_3^- \rightarrow 5N_2 + 10CO_2 + 3H_2O + NH_3 + 10OH^-$

d. Bể lắng Lamella và Nano dạng khô

Nước sau khi xử lý nước thải chế biến mủ cao su bằng vi sinh sẽ qua bể lắng Lamella để tách bùn hiệu quả cao. Cuối cùng, nước qua bể Nano dạng khô để loại bỏ chất rắn lơ lửng, vi khuẩn và màu sắc còn sót lại, đảm bảo đạt chuẩn xả thải theo quy định pháp luật.

STTChỉ tiêu (mg/l)Nước thải mủ LatexNước thải mủ tạp
1pH5,5 – 6,57,3
2SS2.300315
3COD10.6002.950
4BOD54.3001.475
5N Tổng370139
6P Tổng507
7N-NH322090

Hiện nay, để đáp ứng tiêu chuẩn Cột A mới nhất năm 2026, công nghệ cần được cập nhật liên tục. Hãy liên hệ Công ty Môi trường Ngọc Lân để được tư vấn giải pháp xử lý nước thải chế biến mủ cao su hiệu quả nhất. Chúng tôi cam kết nước thải luôn đạt Quy chuẩn Việt Nam do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành.

Công thức tính tốc độ sử dụng chất nền ρ

Tốc độ sử dụng chất nền ρ (Rô) để biểu thị lượng mg BOD mất đi trên một mg bùn hoạt tính. Có nghĩa là vi sinh sẽ sử dụng một lượng BOD trên một mg bùn hoạt tính trong một đơn vị thời gian. Giá trị này gần tương đương với bản chất của F/M.

 

Bài viết liên quan: