Xử lý nước thải bệnh viện
Xem theo mục
Nhận xây mới, sửa chữa, cải tạo xử lý nước thải bệnh viện công nghệ mới, hiện đại, giá thành hợp lý, bảo hành dài hạn, nước thải bệnh viện sau xử đạt loại A. Hotline 0905555146 – email: mtngoclanco@gmail.com
Công Ty Môi Trường Ngọc Lân là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam về xử lý nước thải bệnh viện. Một số khách hàng trong lĩnh vực xử lý nước thải bệnh viện, nước thải y tế xử lý nước thải Bệnh Viện Bộ Công Thương, Bệnh Viện Điều Dưỡng 2, Bệnh Viện Vinmec tập đoàn Vingroup, Phòng Khám Đa Khoa Kim Yến….
Quý khách sẽ vô cùng an tâm và hài lòng về chất lượng, giá cả, cung cách phục vụ khi hợp tác với chúng tôi xin mời liên hệ theo số hotline trên hoặc các phương thức liên lạc khác tại đây
Để tìm hiểu chi tiết về các giải pháp kỹ thuật tiên tiến nhất hiện nay, mời tham khảo thêm bài viết [Tổng hợp các công nghệ xử lý nước thải bệnh viện mới nhất hiện nay]

Công nghệ xử lý nước thải bệnh viện AAO&MBBR là công nghệ lai hợp hybri được sử dụng khá rộng rãi hiện nay, phù hợp để xử lý các loại nước thải chứa nhiều chất hữu cơ ô nhiễm dễ phân hủy sinh học như: sản xuất bánh kẹo, nước thải thủy sản, nước thải mía đường, nước thải bệnh viện, nước thải khách sạn, nước thải đô thị, sản xuất tinh bột sắn….
Ở nội dung bài viết này chúng tôi xin đề cập về hệ thống xử lý nước thải bệnh viện mà chúng tôi đã xử lý thành công. Giá thành hệ thống chỉ rẻ bằng 1/3 so với nhập từ Nhật về, thiết bị hoàn toàn không thua kém do chúng tôi sử dụng hàng G7.
Xử lý nước thải bệnh viện điều dưỡng và phục hồi chức năng Bộ Công Thương
Về khách hàng đối tác
Bệnh Viện Điều Dưỡng và Phục Hồi Chức Năng Bộ Công Thương là cơ sở y tế của bộ Công Thương với nhiệm vụ chú trọng công tác phòng bệnh, thực hiện tốt nội dung chăm sóc sức khỏe cho cán bộ công nhân viên toàn ngành.
Hàng năm bệnh viện trực thuộc Bộ Công Thương khám chữa bệnh cho CBNV các đơn vị thuộc ngành như: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn, Bia Sài Gòn, Đường Biên Hòa, Cáp điện Cadivi,…. Từ đó cho thấy toàn ngành Công Thương có gần 2.000 người mắc bệnh nghề nghiệp, trong đó chủ yếu là bệnh bụi phổi Silíc, bệnh điếc nghề nghiệp và các bệnh khác cần được chữa trị. Do đó, nước thải phát sinh từ việc khám và chữa bệnh khoảng gần 500 m3 cần phải xử lý.
Do Bệnh Viện Điều Dưỡng và Phục Hồi Chức Năng Bộ Công Thương có mặt bằng dành cho việc bố trí hệ thống xử nước thải bệnh viện nhỏ nên chúng tôi sử dụng công nghệ lai hợp Hybri bùn hoạt tính và giá thể lơ lửng.
Thành phần tính chất nước thải bệnh viện
– Nước thải phát sinh từ rất nhiều khâu khác nhau trong quá trình hoạt động của bệnh viện như: máu, dịch cơ thể, giặt quần áo bệnh nhân, khăn lau, chăn mền cho các giường bệnh, súc rửa các vật dụng y khoa, xét nghiệm, giải phẩu, sản nhi, vệ sinh, lau chùi làm sạch các phòng bệnh,…
– Đây là loại nước thải có chứa nhiều chất hữu cơ và các vi trùng gây bệnh.
– Nồng độ BOD5, COD trong nước thải không cao, rất thích hợp cho quá trình xử lý sinh học.
| STT | CHỈ TIÊU | ĐƠN VỊ | THÔNG SỐ | QCVN 28:2010 (Cột A) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | pH | – | 4-10 | 6,5-8,5 |
| 2 | COD | mg/l | 512-900 | 50 |
| 3 | BOD5 | mg/l | 362-600 | 30 |
| 4 | SS | mg/l | 150-200 | 50 |
| 5 | NO3– | mg/l | 51-80 | 30 |
| 6 | Phosphate | mg/l | 14-22 | 6 |
| 7 | Clo dư | mg/l | 2 | – |
| 8 | Coliform | MPN/100ml | 106 | 3,00 |
Phương pháp xử lý nước thải bệnh viện
Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện Bộ Công Thương có các bể như: xử lý hiếu khí với giá thể lưu động( Oxic & MBBR),yếm khí ( Anaerobic Process), thiếu khí (Anoxic) và ngăn khử trùng.
Ngăn xử lý kỵ khí (Anaerobic) trong hệ thống xử lý nước thải bệnh viện
Mặc dù chỉ số COD và BOD trong nước thải bệnh viện thường không quá cao, nhưng đặc thù nguồn thải này chứa nhiều hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học hiếu khí như: máu, dịch mủ, hóa chất rửa phim, và đặc biệt là dư lượng thuốc kháng sinh.
Do đó, Công ty Môi trường Ngọc Lân đề xuất công đoạn kỵ khí nhằm “cắt mạch” các hợp chất hữu cơ cao phân tử phức tạp thành các dạng đơn giản hơn. Quá trình này không chỉ giảm tải trọng hữu cơ mà còn tạo tiền đề thuận lợi cho các vi sinh vật thiếu khí (Anoxic) thực hiện quá trình khử Nitơ ở giai đoạn sau.
Cơ chế phản ứng sinh hóa kỵ khí
Phương trình tổng quát của quá trình phân hủy chất hữu cơ bởi vi sinh vật kỵ khí:
$$\text{Chất hữu cơ} + \text{Vi sinh vật} \rightarrow CH_4 + CO_2 + H_2 + NH_3 + H_2S + \text{Tế bào mới}$$
Quá trình phân hủy kỵ khí diễn ra qua 03 giai đoạn chính:
- Giai đoạn 1 (Thủy phân): Các hợp chất cao phân tử (Proteins, Lipids, Polysaccharides) bị cắt mạch thành các chất hữu cơ đơn giản như Monosaccharide, Amino axit, Pyruvate…
- Giai đoạn 2 (Acid hóa – Acidogenesis): Chuyển hóa các chất đơn giản thành các axit hữu cơ (axit béo bay hơi) như axit axetic, glycerin, axetat…
$$CH_3CH_2COOH + 2H_2O \rightarrow CH_3COOH + CO_2 + 3H_2$$
$$CH_3CH_2CH_2COOH + 2H_2O \rightarrow 2CH_3COOH + 2H_2$$ - Giai đoạn 3 (Acetate hóa & Methane hóa): Sử dụng các chủng vi khuẩn lên men methane như Methanosarcina và Methanothrix để chuyển hóa axit axetic và Hydro thành khí
$$CH_4 \text {và } CO_2$$.
$$CH_3COOH \rightarrow CO_2 + CH_4$$
$$CH_3COO^- + H_2O \rightarrow CH_4 + HCO_3^-$$
Ngăn thiếu khí (Anoxic) trong hệ thống xử lý nước thải bệnh viện
Ngăn Anoxic là môi trường lưu trú của các chủng vi sinh vật dị dưỡng có khả năng khử Nitơ (N) và các vi sinh vật tích lũy Photpho (PAOs). Tại đây, hai quá trình Khử Nitrat (Denitrification) và Giải phóng Photpho diễn ra song song để loại bỏ triệt để các tác nhân gây phú dưỡng hóa.
Quá trình giải phóng Photpho: Vi khuẩn Acinetobacter sp giải phóng photpho nội bào trong điều kiện thiếu khí/kỵ khí để chuẩn bị cho quá trình hấp thụ vượt mức (luxury uptake) tại bể hiếu khí.
Quá trình khử Nitrat: Vi khuẩn khử Nitrat sử dụng nguồn Cacbon hữu cơ để tách Oxy từ Nitrat $NO_3^-$ và Nitrit $NO_2^-$ giải phóng khí Nitơ $N_2$ thoát ra khỏi nước.
Cơ chế: $$NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow NO \rightarrow N_2O \rightarrow N_2 \uparrow$$
1. Quá trình khử Nitrat (Denitrification)
Trong môi trường thiếu oxy (DO duy trì từ 0,2 – 0,5 mg/l), các loại vi khuẩn khử nitrat (Denitrificans) sẽ sử dụng các hợp chất hữu cơ làm nguồn cacbon và tách oxy từ Nitrat $NO_3^-$ hoặc Nitrit $NO_2^-$ để thực hiện quá trình hô hấp. Kết quả là Nitơ phân tử $N_2$ được tạo thành và thoát ra khỏi nước vào khí quyển.
Cơ chế chuyển hóa: $$NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow NO \rightarrow N_2O \rightarrow N_2 \uparrow$$
- Phương trình phản ứng tổng quát (Sử dụng Methanol làm nguồn Cacbon):$$5CH_3OH + 6NO_3^- \rightarrow 3N_2 \uparrow + 5CO_2 \uparrow + 7H_2O + 6OH^-$$
Lưu ý: Quá trình Nitrat hóa chuyển $NH_4^+$ thành $NO_3^-$ do vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter thực hiện xảy ra ở ngăn Hiếu khí (Oxic), sau đó nước thải được tuần hoàn về ngăn Anoxic này để khử Nitơ.
2. Quá trình loại bỏ Photpho (Phosphorus Removal)
Vi khuẩn tham gia chính vào quá trình này là các vi sinh vật tích lũy photpho (PAOs), tiêu biểu là chủng Acinetobacter sp. Khả năng hấp thụ photpho của vi khuẩn này tăng lên đột biến khi chúng được luân chuyển qua các điều kiện kỵ khí và thiếu khí/hiếu khí.
- Cơ chế: Trong ngăn Anoxic, vi khuẩn PAOs giải phóng photpho từ các liên kết polyphosphate nội bào, chuẩn bị cho quá trình hấp thụ bù (luxury uptake) ở giai đoạn tiếp theo để hình thành các bông bùn giàu photpho.
- Sơ đồ chuyển hóa:$$PO_4^{3-} \xrightarrow{\text{Microorganism}} (PO_4^{3-})_{\text{salt}} \Rightarrow \text{Bùn thải (Sludge)}$$
3. Điều kiện vận hành
Để các quá trình khử Nitơ và Photpho diễn ra thuận lợi, tại ngăn Anoxic cần bố trí máy khuấy trộn chìm. Việc này giúp tạo sự tiếp xúc tối đa giữa bùn hoạt tính và nước thải, ngăn chặn bùn lắng xuống đáy bể mà không gây ra hiện tượng hòa tan oxy từ không khí vào nước (giữ đúng môi trường thiếu khí).
Ngăn xử lý hiếu khí (Oxic) trong hệ thống xử lý nước thải bệnh viện
Phương pháp sinh học hiếu khí sử dụng nhóm vi sinh vật hiếu khí hoạt động trong điều kiện được cung cấp oxy liên tục. Các vi sinh vật này phân hủy các chất hữu cơ có trong nước thải để thu năng lượng và chuyển hóa thành tế bào mới (sinh khối). Một phần chất hữu cơ bị oxy hóa hoàn toàn thành các hợp chất bền vững như $CO_2$, $H_2O$, $NO_3^-$, $SO_4^2+$,…
1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình oxy hóa sinh hóa
Tốc độ của quá trình oxy hóa sinh hóa phụ thuộc vào nồng độ chất hữu cơ, hàm lượng tạp chất, mật độ vi sinh vật và sự ổn định lưu lượng đầu vào. Các yếu tố chính tác động bao gồm:
- Chế độ thủy động: Sự xáo trộn và thời gian lưu nước.
- Hàm lượng oxy hòa tan (DO): Cần duy trì DO > 2 mg/l.
- Các thông số môi trường: Nhiệt độ, độ pH, nồng độ dinh dưỡng (N, P) và các nguyên tố vi lượng.
Tải trọng chất hữu cơ của bể sinh học hiếu khí thường dao động từ 0,8 – 1,9 kg BOD/m3 (ngày đêm). Tốc độ tiêu thụ oxy hòa tan trong bể phụ thuộc vào:
- Tỷ số giữa lượng thức ăn và lượng vi sinh vật (Tỷ lệ F/M).
- Tốc độ sinh trưởng và hoạt tính sinh lý của bùn hoạt tính.
- Nồng độ các sản phẩm độc tích tụ trong quá trình trao đổi chất.
- Hàm lượng các chất cấu tạo tế bào và lượng oxy hòa tan hiện hữu.
2. Nguyên tắc và cơ chế xử lý
Về nguyên tắc, quá trình này diễn ra qua 3 giai đoạn truyền khối:
- Khuếch tán chất ô nhiễm từ pha lỏng đến bề mặt tế bào vi sinh vật.
- Khuếch tán từ bề mặt tế bào qua màng bán thấm do sự chênh lệch nồng độ.
- Chuyển hóa nội bào, giải phóng năng lượng và tổng hợp tế bào mới.
Cơ chế phản ứng chi tiết:
- Giai đoạn I (Oxy hóa): Phân hủy chất hữu cơ để đáp ứng nhu cầu năng lượng của tế bào.$$\text{CxHyOz} + O_2 \xrightarrow{\text{Enzyme}} CO_2 + H_2O + \Delta H$$
- Giai đoạn II (Đồng hóa): Tổng hợp chất hữu cơ thành tế bào mới (tăng sinh khối).$$\text{CxHyOz} + NH_3 + O_2 \xrightarrow{\text{Enzyme}} \text{Tế bào vi sinh} (C_5H_7NO_2)$$
- Giai đoạn III (Dị hóa): Hô hấp nội bào (khi thiếu thức ăn, vi sinh vật tự phân hủy tế bào).$$C_5H_7NO_2 + 5O_2 \rightarrow 5CO_2 + 2H_2O + NH_3 \pm \Delta H$$
3. Ưu điểm đột phá của công nghệ lai hợp MBBR (Moving Bed Biological Reactor)
Việc sử dụng giá thể lưu động MBBR trong hệ thống xử lý nước thải bệnh viện mang lại những lợi ích vượt trội:
- Tối ưu diện tích: Giảm đáng kể thể tích bể Aerotank so với công nghệ bùn hoạt tính truyền thống.
- Chịu sốc tải trọng: Nhờ lớp màng sinh học (Biofilm) bám dính trên giá thể, hệ thống vận hành cực kỳ ổn định trước những biến động về nồng độ chất ô nhiễm.
- Linh hoạt nâng cấp: Dễ dàng nâng công suất xử lý chỉ bằng cách bổ sung thêm giá thể vào bể hiện hữu mà không cần xây dựng mới.
- Hiệu suất cao: Sử dụng giá thể dạng bánh phồng tôm của hãng Biochip có diện tích tiếp xúc cực lớn, tải trọng hữu cơ có thể đạt từ 15 – 30 kg BOD/m3 giá thể.
Ngăn khử trùng trong hệ thống xử lý nước thải bệnh viện
Khử trùng là công đoạn bắt buộc theo quy định hiện hành nhằm loại bỏ hoàn toàn các loại vi khuẩn, virus và tác nhân gây bệnh truyền nhiễm có trong nước thải sau xử lý. Đây là bước then chốt để đảm bảo an toàn vệ sinh môi trường và ngăn ngừa các dịch bệnh nguy hiểm bùng phát.
Ngoài mục đích tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh, quá trình này còn hỗ trợ oxy hóa các chất hữu cơ còn sót lại, đẩy nhanh quá trình làm sạch nước thải. Hóa chất phổ biến nhất được sử dụng trong công đoạn này là Clo (Chlorine).
Cơ chế phản ứng của Clo trong nước
Khi đưa Clo vào nước, quá trình thủy phân diễn ra theo phản ứng:
$$Cl_2 + H_2O \rightleftharpoons HCl + HOCl$$
Axit hypoclorơ ($HOCl$) là một axit yếu, không bền, dễ dàng phân hủy thành axit clohydric ($HCl$) và oxy nguyên tử, hoặc phân ly thành các ion:
- Phân hủy giải phóng oxy nguyên tử: $$HOCl \rightarrow HCl + O$$
- Phân ly thành ion hypoclorit: $$HOCl \rightleftharpoons H^+ + OCl^-$$
Tất cả các thành phần bao gồm HOCl, OCl– và oxy nguyên tử O đều là những chất oxy hóa cực mạnh. Chúng tác động trực tiếp vào nguyên sinh chất và phá hủy hệ thống enzyme của tế bào, dẫn đến việc tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật.
Định mức sử dụng
Theo Tiêu chuẩn Xây dựng (TCXD), đối với các công trình đã qua xử lý sinh học hoàn toàn, liều lượng Clo tính toán thường dao động từ 3 mg/l – 7 mg/l. Sau thời gian tiếp xúc cần thiết, nước thải sẽ đạt tiêu chuẩn an toàn để xả thải ra môi trường.
Hiệu quả xử lý thực tế tại Bệnh viện Điều dưỡng & Phục hồi chức năng Bộ Công Thương
Hệ thống xử lý nước thải do Công ty Môi trường Ngọc Lân thiết kế và thi công tại Bệnh viện Điều dưỡng & Phục hồi chức năng Bộ Công Thương đã đạt các chỉ số ấn tượng, đáp ứng nghiêm ngặt QCVN 28:2010/BTNMT, Cột A.
Bảng thống kê hiệu suất xử lý:
| Chỉ số | Kết quả sau xử lý | Hiệu suất loại bỏ |
| BOD | 15 mg/l | 96% |
| COD | 36 mg/l | 93% |
| Nitrat ($NO_3^-$) | 28,56 mg/l | 44% |
| Phosphate ($PO_4^{3-}$) | 4,2 mg/l | 70% |
Nguồn nước sau xử lý hoàn toàn đủ điều kiện xả thải trực tiếp vào nguồn tiếp nhận loại A theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Email: mtngoclanco@gmail.com
Tư vấn giải pháp môi trường
Nếu quý khách đang tìm kiếm giải pháp xây dựng hoặc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải bệnh viện với công nghệ hiện đại nhất (AAO, MBBR, MBR), hãy liên hệ ngay với Công ty Môi trường Ngọc Lân. Chúng tôi cam kết chất lượng nước đầu ra luôn đạt chuẩn do Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Y tế quy định.
Hotline: 0905 555 146
Phần mềm tính toán lượng khí cấp cho bể Aerotank
Hướng dẫn sử dụng phần mềm tính toán lượng khí:
Các bạn chuẩn bị các số liệu đầu vào như: Lưu lượng nước thải (Q=m3/ngày.đêm), BOD5 đầu vào bể aerotank mg/l, NH4 mg/l. Các bạn nhập vào ô để trống tương ứng với các thông số trên rồi xem kết quả ô Qkk dưới cùng (m3/ngày). Lấy kết quả chia cho 24 giờ để đổi ra m3 khí/giờ, chia tiếp cho 60 phút để có kết quả m3 khí/phút. Chúc các bạn thành công.
Đề án thiết kế hệ thống xử lý nước thải bênh viện đa khoa Long Thành
Bài viết liên quan:



