Xử lý nước thải: Các phương pháp phổ biến.

I. Tính cấp thiết của việc xử lý nước thải

hệ thống xử lý nước thải

Tình trạng xử lý nước thải tại Việt Nam hiện nay

Xử lý nước thải đang là nhu cầu bức thiết tại nước ta. Theo các thống kê gần đây, hầu hết doanh nghiệp và nhà máy trên cả nước đều đã đầu tư hệ thống xử lý. Tuy nhiên, vấn đề mấu chốt nằm ở chỗ: đa số các hệ thống này đều không xử lý đạt tiêu chuẩn đầu ra. Để hiểu rõ nguyên nhân, chúng ta cần nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau.

Thách thức về chi phí và trách nhiệm của doanh nghiệp

Chi phí xử lý nước thải trên mỗi m³ hiện nay dao động từ 4.000 đồng – 15.000 đồng. Với những nhà máy có quy mô lớn như Vedan hay Formosa Vũng Áng, số tiền phải chi trả hàng tháng cho công tác môi trường có thể lên đến nhiều tỷ đồng.

Tại Việt Nam, số lượng nhà máy có lưu lượng nước thải lớn là rất nhiều. Nếu doanh nghiệp vì lợi nhuận mà lén lút xả trộm, hậu quả đối với môi trường sống sẽ cực kỳ nghiêm trọng và kéo dài, không thể bù đắp nổi.


Tại sao hệ thống xử lý nước thải đầu tư bài bản vẫn không đạt chuẩn?

Có rất nhiều doanh nghiệp làm ăn đàng hoàng, không tiếc tiền đầu tư hệ thống bài bản nhưng nước thải vẫn không đạt yêu cầu. Nguyên nhân chủ yếu đến từ hai yếu tố quan trọng sau:

1. Sai sót từ khâu tư vấn và thiết kế

Hệ thống được tư vấn, thiết kế và lắp đặt không sát với thực tế sản xuất. Điều này dẫn đến việc vận hành gặp vô vàn khó khăn, hệ thống hoạt động èo uột, phải sửa đi sửa lại nhiều lần mà không hiệu quả.

2. Xem nhẹ công tác vận hành hệ thống

Nhiều chủ đầu tư thường “cân đo đong đếm” mức lương giữa một lao động phổ thông và một kỹ sư chuyên môn. Việc thiếu hụt nhân sự trình độ cao khiến chủ đầu tư mất nhiều tiền bạc và thời gian hơn cả việc xây mới.

Vận hành xử lý nước thải là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kỹ sư chuyên ngành môi trường đảm trách. Họ là người quyết định trực tiếp đến chất lượng nước đầu ra và tối ưu chi phí vận hành cuối cùng.


Tầm quan trọng của kỹ thuật và con người trong xử lý nước thải

Để kiểm soát tốt hệ thống, kỹ sư môi trường cần áp dụng các thông số động học môi trường chuyên sâu như:

  • F/M, SRT, HRT (Thời gian lưu bùn và nước).
  • MLSS, MLVSS (Nồng độ vi sinh).
  • Hệ số Kd để định lượng trong vận hành vi sinh.

Việc hiểu rõ các phản ứng hóa lý không chỉ giúp đảm bảo chất lượng nước mà còn quyết định tuổi thọ của thiết bị và mức giá thành vận hành. Bên cạnh đó, đội ngũ quản lý và công nhân phụ trách cũng cần nắm vững các phương pháp xử lý nước thải đang được áp dụng phổ biến tại Việt Nam để phối hợp hiệu quả.

Một công trình xử lý nước thải tiêu biểu

II. Các phương pháp xử lý nước thải phổ biến hiện nay

Nước thải chứa nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau từ hữu cơ đến vô cơ, đòi hỏi phải áp dụng những kỹ thuật thích hợp. Tổng quan, các phương pháp xử lý nước thải hiện nay được chia thành 3 nhóm chính:

  • Phương pháp lý học.
  • Phương pháp hóa học và hóa lý.
  • Phương pháp sinh học.

1. Phương pháp lý học trong xử lý nước thải

Phương pháp này chủ yếu dựa trên các tác động cơ học để tách các chất không tan ở dạng lơ lửng ra khỏi dòng thải. Tùy vào đặc tính lý hóa và lưu lượng, chúng ta sẽ lựa chọn các công nghệ sau:

1.1. Song chắn rác (Screening)

Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải. Song chắn rác giúp giữ lại các tạp chất kích thước lớn (giẻ lau, vỏ đồ hộp, bao nilon…) để bảo vệ máy bơm và đường ống.

  • Phân loại: Thô (khe hở 60–100mm), Trung bình, và Mịn (10–25mm).
  • Kỹ thuật: Đặt nghiêng 45–60° (thủ công) hoặc 75–85° (bằng máy). Vận tốc dòng chảy lý tưởng từ 0,6 – 1m/s.

1.2. Bể lắng cát

Được thiết kế để tách các tạp chất vô cơ (cát, sỏi) kích thước từ 0,2mm đến 2mm. Việc lắng cát giúp tránh bào mòn thiết bị cơ khí và tắc nghẽn ở các công đoạn phía sau. Vận tốc dòng chảy trong bể lắng ngang không được vượt quá 0,3m/s.

1.3. Bể lắng

Nhiệm vụ chính là loại bỏ các hạt cặn lơ lửng. Bể lắng đợt 1 dùng cho cặn có sẵn, bể lắng đợt 2 dùng cho bùn vi sinh hoặc bông cặn sau hóa lý.

Loại bểVận tốc dòng chảyThời gian lưu nước
Bể lắng ngang≤ 0,01 m/s1,5 – 2,5 giờ
Bể lắng đứng0,5 – 0,6 m/s45 – 120 phút

1.4. Công nghệ tuyển nổi (Flotation)

Thường dùng để tách các hạt nhỏ, nhẹ, khó lắng hoặc các chất béo, dầu mỡ. Bằng cách sục các bọt khí siêu nhỏ (15 – 30 micromet), các hạt cặn sẽ bám vào bọt khí và nổi lên bề mặt để thu gom dễ dàng.


2. Phương pháp hóa học và hóa lý trong hệ thống xử lý nước thải

2.1. Quá trình trung hòa

Nước thải có tính acid hoặc kiềm cần được đưa về pH chuẩn từ 6,5 – 8,5. Các cách thực hiện bao gồm: trộn lẫn hai dòng thải acid-kiềm, bổ sung hóa chất, hoặc lọc qua vật liệu trung hòa.

2.2. Keo tụ – Tạo bông

Các hạt keo mịn (0,1 – 10 micromet) thường mang điện tích nên không thể tự lắng. Quá trình keo tụ giúp trung hòa điện tích bề mặt, sau đó quá trình tạo bông sẽ liên kết chúng thành các cụm lớn và nặng hơn để dễ dàng lắng xuống đáy bể.


3. Phương pháp sinh học trong xử lý nước thải

Đây là phương pháp sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ (hòa tan, keo) và các chất vô cơ như Nito, Ammonia, H2S…

3.1. Phương pháp sinh học kỵ khí (Anaerobic)

Diễn ra trong điều kiện không có oxy qua 4 giai đoạn: Thủy phân → Acid hóa → Acetate hóa → Methane hóa.

  • Sản phẩm: CH4, CO2, H2S, tế bào mới…
  • Công nghệ phổ biến: Bể UASB, lọc kỵ khí (AF), tiếp xúc kỵ khí.

3.2. Phương pháp sinh học hiếu khí (Aerobic)

Sử dụng nhóm vi sinh vật hiếu khí hoạt động trong điều kiện cung cấp oxy liên tục. Quá trình này gồm: Oxy hóa chất hữu cơ → Tổng hợp tế bào mới → Phân hủy nội bào.

  • Dạng lơ lửng: Bùn hoạt tính (Activated Sludge), hồ làm thoáng, bể SBR.
  • Dạng dính bám: Bể lọc nhỏ giọt, đĩa sinh học (RBC), bể lọc cao tải.

Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp lý học, hóa lý và sinh học chính là chìa khóa để đảm bảo hiệu quả xử lý nước thải đạt quy chuẩn môi trường hiện hành tại Việt Nam.

Sơ Lược Các Phương Pháp Xử Lý Nước Thải

III. Kết luận về các giải pháp xử lý nước thải

Qua những phân tích trên, có thể thấy việc lựa chọn đúng phương pháp xử lý nước thải (lý học, hóa lý hay sinh học) là yếu tố quyết định đến hiệu quả của hệ thống. Tuy nhiên, công nghệ hiện đại thôi là chưa đủ; sự vận hành chuyên nghiệp của các kỹ sư và sự tư vấn sát thực tế từ đơn vị thi công mới là “chìa khóa” giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo nước thải luôn đạt chuẩn đầu ra.

Việc đầu tư đúng mức vào hệ thống xử lý không chỉ là trách nhiệm với cộng đồng mà còn là nền tảng để doanh nghiệp phát triển bền vững, tránh những rủi ro pháp lý về môi trường trong tương lai.


IV. Thông tin chi tiết và liên hệ công ty môi trường Ngọc Lân

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị chuyên nghiệp để tư vấn chuyên sâu về các phương pháp xử lý nước thải, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Công ty môi trường Ngọc Lân cam kết mang lại cho Quý khách hàng những giá trị thiết thực:

  • Tư vấn miễn phí: Giải đáp mọi thắc mắc về sơ lược các phương pháp và quy trình xử lý nước thải phù hợp nhất cho từng ngành nghề.
  • Hiệu quả kinh tế: Cam kết chất lượng hệ thống tối ưu với chi phí vận hành và đầu tư cạnh tranh nhất.
  • Đạt chuẩn QCVN: Đảm bảo chất lượng nước thải sau xử lý luôn đạt Quy chuẩn Việt Nam (QCVN) do Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông Nghiệp và Môi Trường) ban hành.

Lĩnh vực hoạt động chuyên môn của Ngọc Lân:

  • Thi công và vận hành hệ thống xử lý nước thải.
  • Thiết kế, lắp đặt hệ thống xử lý khí thải công nghiệp.
  • Tư vấn giải pháp xử lý chất thải nguy hại và chất thải sinh hoạt.

Liên hệ ngay với Công ty Môi trường Ngọc Lân để được hỗ trợ kỹ thuật và nhận báo giá tốt nhất cho dự án của bạn!

Xem thêm: