Xử lý nước thải chế biến thủy hải sản

Xử lý nước thải chế biến thủy hải sản công nghệ mới, hiện đại, giá thành rẻ, từ công ty môi trường Ngọc Lân.

Công ty môi trường Ngọc Lân nhận xử lý nước thải chế biến thủy hải sản với chi phí thấp, công nghệ mới, hiện đại. Với bề dày kinh nghiệm trên 15 năm hoạt động trong lĩnh vực môi trường, một số khách hàng của chúng tôi như Thủy Sản Simmy, Tập Đoàn Vingroup, Tập Đoàn PTSC, Ree, Tập Đoàn Liên Thái Bình Dương, Phước Long…

Chúng tôi luôn luôn tâm niệm uy tín, chất lượng sản phẩm và thái độ phục vụ khách hàng là cốt lõi trong quá trình hình thành và phát triển công ty. Cùng với đó, công ty chúng tôi cam kết nước thải sau xử lý luôn đạt QCVN trong mọi chỉ tiêu do Bộ nông nghiệp và môi trường quy định.

Nếu quý khách có nhu cầu xử lý, cải tạo mới hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.

Xử lý nước thải chế biến thủy hải sản là vấn đề cần chú trọng đối với các doanh nghiệp hiên nay.
Dây chuyền chế biến thủy hải sản

Tổng quan về xử lý nước thải chế biến thủy hải sản

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ hàng năm, ngành chế biến thủy hải sản cũng thải ra môi trường một lượng nước thải rất lớn, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước tiếp nhận.

Thành phần đặc trưng của nước thải

Nước thải thủy hải sản chứa phần lớn các chất hữu cơ có nguồn gốc động vật, với thành phần chủ yếu là protein, chất béo và carbohydrate. Phần lớn các chất này dễ bị phân hủy sinh học, ngoại trừ chất béo thường khó bị vi sinh vật phân hủy hơn.

Tác động của các chất hữu cơ và sự suy giảm oxy

Khi xả vào nguồn nước, các vi sinh vật sẽ sử dụng oxy hòa tan để phân hủy chất hữu cơ, dẫn đến sụt giảm nồng độ oxy trong nước.

  • Ảnh hưởng đến sinh vật: Nồng độ oxy hòa tan dưới mức 50% bão hòa sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của tôm, cá. Nếu oxy giảm xuống mức 0, có thể gây ra hiện tượng “thủy vực chết”.
  • Ảnh hưởng đến nguồn nước: Oxy hòa tan giảm không chỉ gây suy thoái tài nguyên thủy sản mà còn làm mất khả năng tự làm sạch của nguồn nước, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp.

Tác động của chất rắn lơ lửng và hiện tượng phú dưỡng

  • Chất rắn lơ lửng: Làm nước bị đục hoặc có màu, hạn chế ánh sáng xuyên xuống tầng sâu, gây cản trở quá trình quang hợp của tảo và rong rêu. Đồng thời, chúng gây bồi lắng lòng sông, cản trở giao thông đường thủy và làm mất mỹ quan nguồn nước.
  • Chất dinh dưỡng (Nitơ, Photpho): Nồng độ Nitơ và Photpho cao gây ra hiện tượng tảo nở hoa mạnh mẽ. Khi tảo chết và phân hủy sẽ làm cạn kiệt oxy, tạo lớp màng trên bề mặt ngăn ánh sáng, khiến quá trình quang hợp của thực vật tầng dưới bị ngưng trệ.

Độc tính của Amonia và các tác nhân gây bệnh

Vi sinh vật gây bệnh: Nước thải còn chứa nhiều vi khuẩn gây bệnh và trứng giun sán. Đây là nguồn ô nhiễm đặc biệt nguy hiểm, có thể lây truyền các bệnh dịch cho người như lỵ, thương hàn, bại liệt, tiêu chảy cấp tính… thông qua việc sử dụng trực tiếp nguồn nước hoặc qua các tác nhân lây bệnh trung gian.

Độc tính Amonia: Đây là chất rất độc cho tôm, cá ngay cả ở nồng độ nhỏ (nồng độ gây chết từ $1,2$ đến $3$ mg/l). Vì vậy, tiêu chuẩn nước nuôi trồng thủy sản của nhiều quốc gia yêu cầu Amonia không được vượt quá 1mg/l.

xử lý nước thải thủy sản
Thiết bị lược rác tinh xử lý nước thải thủy sản

Đặc trưng và tính chất của nước thải chế biến thủy hải sản

Trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm đang tăng tốc, việc hiểu rõ đặc trưng để tìm ra phương án xử lý nước thải chế biến thủy hải sản hiệu quả là ưu tiên hàng đầu của các doanh nghiệp. Ô nhiễm từ các cơ sở này thường đến từ hai nguồn chính: nước thải sản xuất và nước thải sinh hoạt.

Nguồn gốc phát sinh ô nhiễm

Nguồn gốc ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình xử lý nước thải chế biến thủy hải sản bao gồm:

  • Nước thải sản xuất: Phát sinh chủ yếu từ các công đoạn chế biến nguyên liệu, vệ sinh máy móc, thiết bị và nhà xưởng. Thành phần đặc trưng bao gồm chất hữu cơ cao, chất rắn lơ lửng (SS), các mẩu vụn phụ phẩm, vi sinh vật và lượng dầu mỡ động vật đáng kể.
  • Nước thải sinh hoạt: Xuất phát từ khu vực vệ sinh và nhà ăn của công nhân viên. Nguồn này chứa nhiều chất cặn bã, chất dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) và các vi sinh vật gây bệnh.

Lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại hình nguyên liệu (tôm, cá, mực…) và các phụ gia, chất tẩy rửa được sử dụng trong quá trình sản xuất.

Bảng phân tích nồng độ ô nhiễm và Quy chuẩn kỹ thuật

Để thiết kế hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản đạt chuẩn, cần so sánh các chỉ số đầu vào với QCVN 11-MT:2015/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chế biến thủy sản hiện hành).

Bảng thông số đặc trưng nước thải chế biến thủy hải sản:

STTChỉ tiêu ô nhiễmĐơn vịGiá trị đầu vào (Ước tính)QCVN 11-MT:2015 (Cột B)
1pH6 – 85,5 – 9
2CODmg/l1.500 – 2.800150
3BOD₅ (20°C)mg/l1.000 – 1.80050
4Chất rắn lơ lửng (SS)mg/l388 – 452100
5Dầu mỡ động thực vậtmg/l150 – 25020
6Nitơ tổngmg/l120 – 16060
7Photpho tổng (tính theo P)mg/l6 – 1020
8Amoni (tính theo N)mg/l20

Tại sao cần chú trọng xử lý nước thải chế biến thủy hải sản?

Dựa vào bảng trên, có thể thấy nồng độ COD và BOD₅ trong nước thải thủy sản vượt ngưỡng cho phép hàng chục lần. Nếu không có hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản đạt chuẩn, lượng chất hữu cơ và dầu mỡ này sẽ nhanh chóng làm cạn kiệt oxy hòa tan trong nguồn tiếp nhận, gây mùi hôi thối nồng nặc và tiêu diệt hệ sinh thái thủy sinh.

Đặc biệt, hàm lượng Nitơ cao là tác nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, làm giảm chất lượng nước sinh hoạt và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng xung quanh khu vực xả thải. Việc đầu tư công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy hải sản không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là trách nhiệm bảo vệ môi trường bền vững.

Chi tiết quy trình công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy hải sản đạt chuẩn 2026

Sơ đồ quy trình công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy hải sản
Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy hải sản

Việc thiết kế một quy trình công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy hải sản tối ưu không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật môi trường mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh. Dưới đây là thuyết minh chi tiết về các công đoạn xử lý lý – hóa – sinh kết hợp.

Giai đoạn xử lý cơ học và điều hòa lưu lượng

Nước thải phát sinh từ các phân xưởng chế biến theo mương dẫn đi qua các công trình sơ cấp:

  • Song chắn rác & Lọc rác thô: Loại bỏ rác có kích thước lớn (bao bì, gỗ, lá cây…) nhằm bảo vệ máy bơm và hệ thống đường ống.
  • Bể lắng cát: Giữ lại các hạt cặn vô cơ (cát, sỏi) và chất rắn lơ lửng lớn, đảm bảo sự ổn định cho các công trình phía sau.
  • Máy sàng rác (Lọc rác tinh): Tách các chất rắn kích thước > 1mm trước khi nước tự chảy vào bể điều hòa.
  • Bể điều hòa: Tại đây, lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm được ổn định. Hệ thống máy khuấy trộn đều nước thải, đồng thời điều chỉnh pH về khoảng tối ưu cho vi sinh vật.

Giai đoạn xử lý sinh học kỵ khí (Bể UASB)

Trong quy trình công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy hải sản, bể UASB đóng vai trò then chốt trong việc phân hủy nồng độ hữu cơ cao. Các vi sinh vật kỵ khí phân hủy chất hữu cơ thành chất vô cơ đơn giản và khí Biogas theo phương trình:

$$\text{Chất hữu cơ} + \text{Vi sinh vật kỵ khí} \rightarrow \text{CO}_2 + \text{CH}_4 + \text{H}_2\text{S} + \text{Sinh khối mới} + \dots$$

  • Hiệu suất: Khả năng xử lý COD và BOD đạt từ 60 – 80%.

Cụm xử lý thiếu khí (Anoxic) và hiếu khí (Aerotank)

Đây là công đoạn quan trọng nhất để xử lý triệt để Nitơ và Phospho.

Hệ thống xử lý nước thải thủy sản Simmy
Hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản Simmy

Quá trình xử lý hiếu khí tại Aerotank

Oxy được cấp qua máy thổi khí (airblower) với kích thước bọt < 10 µm giúp xáo trộn bùn hoạt tính (nồng độ 1.000-3.000 mg MLSS/L). Tải trọng hữu cơ dao động từ 0,32-0,64 kg BOD/$m^3$.ngày đêm.

  • Phản ứng oxy hóa:$$\text{COHNS} + \text{O}_2 + \text{Dinh dưỡng} + \text{Vi khuẩn} \rightarrow \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{NH}_3 + \text{Tế bào mới}$$

Quá trình Nitrat hóa

Vi khuẩn NitrosomonasNitrobacter chuyển hóa Ammonia thành Nitrate:

$$\text{NH}_4^+ + 2\text{O}_2 \rightarrow \text{NO}_3^- + 2\text{H}^+ + \text{H}_2\text{O}$$

Tính toán về lượng Oxy: Mỗi 1g Nitơ Ammonia (N-NH3) cần 3,96g O2 để oxy hóa hoàn toàn.

Quá trình khử Nitơ (Denitrification)

Tại bể Anoxic (điều kiện thiếu khí DO ≤ 2 mg/L), Nitrate được khử thành khí Nitơ (N2):

$$\text{C}_{10}\text{H}_{19}\text{O}_3\text{N} + 10\text{NO}_3^- \rightarrow 5\text{N}_2 + 10\text{CO}_2 + 3\text{H}_2\text{O} + \text{NH}_3 + 10\text{OH}^-$$

Việc kết hợp Anoxic và Aerotank giúp tận dụng nguồn Cacbon sẵn có, tiết kiệm 50% lượng oxy cần cấp cho quá trình Nitrat hóa.

dây chuyền chế biến thủy sản
Chế biến thủy sản sẽ sinh ra lượng nước thải cần xử lý rất lớn

Giai đoạn lắng bùn, lọc áp lực và khử trùng

Sau khi qua cụm bể sinh học, quy trình công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy hải sản tiếp tục với các bước hoàn thiện:

  • Bể lắng: Tách bùn hoạt tính ra khỏi dòng nước. Bùn được tuần hoàn lại bể Anoxic hoặc đưa về bể chứa bùn để ép lọc.
  • Bể lọc áp lực: Sử dụng sỏi đỡ, cát thạch anh và than hoạt tính để loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan còn sót lại, các hợp chất halogen hữu cơ và các nguyên tố dạng vết.
  • Bể khử trùng: Tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh bằng hóa chất trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

Xử lý bùn thải

Bùn từ bể lắng được thu gom về bể chứa bùn, tại đây có hệ thống sục khí chống mùi hôi. Cuối cùng, bùn được đưa qua máy ép bùn để tạo thành bánh bùn khô, thuận tiện cho việc thu gom và xử lý theo quy định môi trường.

hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản simmy công nghệ SBR
Hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản nhỏ gọn

Phân tích ưu và nhược điểm của công nghệ xử lý nước thải chế biến thủy hải sản

Trong bối cảnh quy định môi trường ngày càng khắt khe, việc lựa chọn đúng công nghệ hiện hữu đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh tế và tính tuân thủ của doanh nghiệp.

Ưu điểm nổi bật

  • Hiệu suất xử lý tối ưu: Công nghệ có khả năng loại bỏ các tác nhân gây ô nhiễm với hiệu suất rất cao, lên đến 98%.
  • Xử lý đa mục tiêu: Giải quyết triệt để nước thải có nồng độ hữu cơ (BOD) cao. Đặc biệt, hệ thống có thể khử Nitơ và Photpho tự nhiên thông qua quá trình sinh học mà không cần tiêu tốn thêm hóa chất bổ trợ.

Nhược điểm cần lưu ý

  • Yêu cầu kỹ thuật vận hành: Quy trình vận hành tương đối phức tạp, đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật viên phải có chuyên môn và trình độ tay nghề cao để kiểm soát các chỉ số sinh hóa.
  • Yêu cầu về không gian: Hệ thống thường chiếm diện tích xây dựng khá lớn để đảm bảo thời gian lưu nước và hiệu quả xử lý.

Giải pháp từ chuyên gia: Hãy liên hệ ngay với Công ty Môi trường Ngọc Lân để được hỗ trợ tư vấn, thiết kế và cải tạo hệ thống. Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận hành trọn gói với chi phí tối ưu, giúp hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản của bạn vận hành bền vững, tiết kiệm điện năng và bảo vệ môi trường.

Công cụ kiểm soát tỷ lệ F/M (Food/Microorganism)

Tỷ lệ thức ăn trên vi sinh vật (F/M) là chỉ số then chốt để đánh giá sự cân bằng giữa lượng chất hữu cơ nạp vào và mật độ vi sinh vật trong bể Aerotank.

Ý nghĩa của chỉ số F/M

  • Nếu tỷ lệ F/M quá thấp (< quy phạm): Gây lãng phí chi phí đầu tư xây dựng bể và điện năng vận hành. Về lâu dài, hiện tượng “làm thoáng quá mức” sẽ khiến nước thải có màu vàng, bông bùn mịn nhỏ khó lắng, xuất hiện bọt và làm hệ vi sinh mất hoạt tính.
  • Nếu tỷ lệ F/M quá cao (> quy phạm): Vi sinh vật bị “quá tải”, dẫn đến chất lượng nước đầu ra không đạt tiêu chuẩn quy định.

Thông số F/M tiêu chuẩn trong thiết kế

Tùy vào loại hình công nghệ, tỷ lệ F/M (tính bằng mg BOD/mg bùn hoạt tính) cần được duy trì như sau:

  • Bể Aerotank truyền thống: $0,2 – 1,0$
  • Bể Aerotank SBR và Mương oxy hóa: $0,004 – 0,1$

Hướng dẫn sử dụng phần mềm kiểm tra

Để tính toán chính xác chỉ số này, bạn cần chuẩn bị các dữ liệu đầu vào sau:

  1. $S_0$: Nồng độ BOD₅ đầu vào (đơn vị: mg/l).
  2. $X$: Nồng độ bùn hoạt tính trong bể (đơn vị: mg/l).
  3. $\theta$ (Theta): Thời gian lưu nước trong bể (lưu ý: phải đổi sang đơn vị ngày).

Việc kiểm soát chặt chẽ chỉ số F/M chính là chìa khóa để vận hành hệ thống xử lý nước thải chế biến thủy hải sản ổn định và hiệu quả nhất.

Loader Loading...
EAD Logo Taking too long?

Reload Reload document
| Open Open in new tab

Download [759.50 KB]

Chúc các bạn có một ngày làm việc vui vẻ và hiệu quả !

Xem thêm:

Xem thêm phần mềm khác tại đây :

  1. Phần mềm tính lượng bùn hoạt tính
  2. Phần mềm tính ? – Tốc độ sử dụng thức ăn của vi sinh
  3. Tính thể tích bể Aerotank
  4. Tính lượng khí cung cấp cho bể Aerotank
  5. Tính lượng bùn hóa lý sinh ra
  6. Phần mềm kiểm tra tải trọng thể tích bể Aerotank